bietviet

chạy sô

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V tham gia nhiều sô diễn trong cùng một buổi ở những địa điểm khác nhau [hàm ý chê] các ca sĩ chạy sô để kiếm tiền

Lookup completed in 62,372 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary