chảy
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| (of a liquid) to run, flow |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| verb |
To flow, to run |
con sông chảy xiết | the river runs very fast |
| verb |
To flow, to run |
nước chảy đá mòn | constant dropping wears stone |
| verb |
To flow, to run |
người đi như nước chảy | there were flowing streams of people |
| verb |
To flow, to run |
dòng người chảy trên đường phố | the stream of people flowed in the street |
| verb |
To flow, to run |
nước mắt chảy như mưa | tears flowed down like rain |
| verb |
To flow, to run |
bì thủng, gạo chảy mất nhiều | the bag having holes in it, a lot of rice has run out |
| verb |
To flow, to run |
kẹo chảy nước | the sweets have begun to run (because of the humidity of the air) |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| V |
[nước, chất lỏng] di chuyển thành dòng |
dòng sông chảy xiết ~ nước đang chảy mạnh |
| V |
thoát ra ngoài thành giọt, thành dòng |
mồ hôi chảy thành từng giọt ~ máu vừa chảy |
| V |
chuyển từ thể rắn sang thể lỏng, hoặc từ trạng thái đặc sang trạng thái nhão, do tác động của nhiệt, của độ ẩm |
nước đá đang chảy |
| V |
trở thành mềm nhão và dãn dài ra |
chiếc áo chảy ~ hai má chảy xệ |
| A |
[vật đựng] bị thủng, bị rò rỉ, khiến cho chất lỏng chứa ở trong có thể thoát ra ngoài |
nồi chảy ~ thùng chảy không đựng được nước |
Lookup completed in 151,576 µs.