| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| penalty spot | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | điểm chính giữa vạch ngang phía trước, cách khung thành 11m, được quy định để đặt bóng khi đá phạt đền hoặc đá luân lưu 11m | |
Lookup completed in 61,085 µs.