| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| trauma | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Trauma | chấn thương nhẹ ở đầu | a slight trauma in the head |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [tình trạng] thương tổn ở bộ phận cơ thể do tác động từ bên ngoài | bị chấn thương sọ não |
Lookup completed in 179,776 µs.