| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| quality | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Quality | đánh giá chất lượng sản phẩm | to appraise the quality of products |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cái tạo nên phẩm chất, giá trị của một sự vật, sự việc | hàng kém chất lượng ~ nâng cao chất lượng giảng dạy |
Lookup completed in 173,066 µs.