| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| liquid | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất ở trạng thái có thể chảy được, có thể tích nhất định và có hình dạng tuỳ thuộc vào vật chứa | bình đựng chất lỏng ~ nước là một dạng chất lỏng |
Lookup completed in 168,410 µs.