bietviet

chất lỏng

Vietnamese → English (VNEDICT)
liquid
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chất ở trạng thái có thể chảy được, có thể tích nhất định và có hình dạng tuỳ thuộc vào vật chứa bình đựng chất lỏng ~ nước là một dạng chất lỏng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 552 occurrences · 32.98 per million #2,878 · Intermediate

Lookup completed in 168,410 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary