bietviet

chầu diêm vương

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V chết xuống âm phủ [hàm ý hài hước hoặc coi thường] may mà tôi né kịp, không thì tôi đã chầu Diêm Vương mất rồi

Lookup completed in 64,889 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary