bietviet

chắc xanh

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [hạt lúa] ở trạng thái nhân đã đặc và cứng, nhưng vỏ còn xanh những bông lúa chắc xanh

Lookup completed in 60,396 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary