| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| well-proportioned, even, regular | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| R | [bằng, đều] đến mức không còn có thể hơn nữa | bằng chằn chặn ~ vuông chằn chặn ~ hàm răng trắng và đều chằn chặn |
Lookup completed in 63,387 µs.