bietviet

chằn chặn

Vietnamese → English (VNEDICT)
well-proportioned, even, regular
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
R [bằng, đều] đến mức không còn có thể hơn nữa bằng chằn chặn ~ vuông chằn chặn ~ hàm răng trắng và đều chằn chặn

Lookup completed in 61,191 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary