| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Criss-cross | những đường chằng chéo trên bản đồ | criss-cross lines on a map | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | chéo lên nhau thành nhiều đường, nhiều mối lộn xộn | rễ cây mọc chằng chéo ~ những đường vẽ chằng chéo trên bản đồ |
Lookup completed in 65,345 µs.