| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Otherwise | Nhanh lên, chẳng nữa lại chậm đấy! | Hurry up, otherwise you may be late! | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| C | tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là trường hợp không hay có thể xảy ra nếu như không thực hiện điều vừa được nói đến; nếu không như vậy, thì … | tranh thủ gặt cho xong, chẳng nữa trời mưa, lại hỏng hết |
Lookup completed in 64,935 µs.