bietviet

chết chẹt

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V lâm vào tình thế mắc kẹt ở giữa, không còn có lối thoát quân địch chết chẹt giữa hai gọng kìm

Lookup completed in 63,466 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary