bietviet

chết nỗi

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
O tổ hợp biểu thị ý ngạc nhiên, lo lắng, thông cảm hoặc phân trần, v.v. chết nỗi! sao nó hư thế! ~ chết nỗi, thế mà tôi không biết

Lookup completed in 61,555 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary