| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| command | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lệnh của cấp trên giao cho cấp dưới thi hành | ra chỉ lệnh sản xuất ~ thực hiện nghiêm túc các chỉ lệnh của cấp trên |
| N | câu lệnh đã được thông dịch hoặc biên dịch chỉ thị cho máy tính làm việc | loại máy mới được bổ sung thêm nhiều chỉ lệnh |
Lookup completed in 60,030 µs.