bietviet

chống nạnh

Vietnamese → English (VNEDICT)
with arms akimbo
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V [đứng] chống tay vào hông, thường để tỏ thái độ thách thức hoặc đáo để đứng chống nạnh ~ tay chống nạnh

Lookup completed in 66,701 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary