bietviet

chống rường

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tập hợp các đoạn gỗ ngắn hình chữ môn ''門'' đặt chồng trên xà ngang để đỡ phần trên của vì kèo

Lookup completed in 74,010 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary