bietviet

chồng lấn

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V [khu vực] sát liền nhau, có phần lấn sang phạm vi của nhau, làm cho ranh giới không được rõ ràng, khó phân định các vùng chồng lấn trên biển ~ giải quyết các tranh chấp ở vùng chồng lấn

Lookup completed in 64,624 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary