| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to expect, wait for | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | To wait | chờ bạn | to wait for one's friend |
| verb | To wait | chờ tàu | to wait for one's train |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ở trong trạng thái đang mong ngóng ai hoặc cái gì sẽ tới, sẽ xảy ra | tôi đang chờ tàu ~ tôi chờ anh tới ~ chờ tới lượt mình ~ chờ cho tạnh mưa thì đi |
| Compound words containing 'chờ' (37) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| chờ đợi | 450 | to wait (for) |
| mong chờ | 52 | to wait |
| trông chờ | 24 | to expect |
| đợi chờ | 22 | to wait for |
| nằm chờ | 10 | to lie in wait |
| chờ chết | 5 | to await death |
| ngóng chờ | 3 | trông đợi đến bồn chồn |
| chờ mãi | 2 | to wait for a long time |
| chờ chực | 1 | to wait long |
| chần chờ | 0 | hesitant, undecided |
| chờ cho đến lúc | 0 | to wait until the moment when |
| chờ cho đến lúc nào | 0 | to wait until when |
| chờ chút | 0 | to wait a moment |
| chờ lâu quá | 0 | to wait for a long time |
| chờ mong | 0 | chờ với nhiều hi vọng thế nào cũng sẽ xảy ra |
| chờ mỏi mắt mà không thấy đến | 0 | to wait for someone for a weary long time in vain |
| chờ một lát | 0 | to wait a moment |
| chờ một thời gian | 0 | to wait a while |
| chờ sẵn | 0 | (ready and) waiting |
| chờ tôi làm gì | 0 | why are you waiting for me? |
| chờ tới | 0 | to wait until |
| chờ xem | 0 | To wait and see |
| chờ đây | 0 | to wait here |
| chờ đến | 0 | to wait until |
| chờ đến cái lúc | 0 | to wait for the moment (when) |
| chờ đợi bấy lâu | 0 | to wait for so long |
| chờ đợi kết quả | 0 | to await an outcome |
| chờ đợi lâu | 0 | to wait a long time |
| chờ đợi quân thù | 0 | to wait for the enemy |
| chờ đợi từ lâu | 0 | to wait for a long time |
| lòng mong chờ | 0 | anticipation |
| ngồi chờ | 0 | to sit and wait for |
| phí tổn chuyên chờ | 0 | transportation cost |
| thời gian chờ đợi | 0 | waiting period |
| ông còn chờ gì nữa | 0 | what (else) are you waiting for? |
| đang chờ đón | 0 | waiting for (sb) |
| đứng chờ | 0 | to stand and wait |
Lookup completed in 154,393 µs.