bietviet

chờ mong

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V chờ với nhiều hi vọng thế nào cũng sẽ xảy ra chị chờ mong anh đến ~ nó chờ mong ngày mẹ nó trở về

Lookup completed in 59,705 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary