| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| chimney (of lamps) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ phận hình phễu hoặc loe rộng đặt úp trên bóng đèn để che gió, ngăn chói, hoặc để tập trung ánh sáng xuống phía dưới | |
Lookup completed in 64,994 µs.