bietviet

chủ đề

Vietnamese → English (VNEDICT)
topic, subject
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun Theme, leitmotiv, subject chủ đề một tác phẩm văn học | the theme of a literary work
noun Theme, leitmotiv, subject chủ đề một bản giao hưởng | the leitmotiv of a symphony
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tư tưởng trung tâm biểu hiện trong một tác phẩm văn học nghệ thuật, là chủ thể và nòng cốt của nội dung tác phẩm, biểu hiện nhận thức, sự đánh giá và tư tưởng của tác giả đối với đời sống hiện thực chủ đề của tác phẩm
N đề tài được chọn làm nội dung chủ yếu cuộc hội thảo xung quanh chủ đề 'chống tham nhũng'
N người làm cái trong một đám chơi đề
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 2,436 occurrences · 145.55 per million #826 · Core

Lookup completed in 153,692 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary