| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| main force, driving force, main body | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lực lượng chính, nòng cốt, có tác dụng quyết định thắng lợi | lực lượng chủ lực ~ gạo là mặt hàng xuất khẩu chủ lực |
| N | bộ đội chủ lực [nói tắt] | sư đoàn chủ lực ~ quân chủ lực |
Lookup completed in 173,951 µs.