| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| spiritualism | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | quan điểm triết học duy tâm khách quan, coi tinh thần là nguyên lí cơ bản của hiện thực, là thực thể vô hình đặc biệt, tồn tại độc lập với vật chất | |
Lookup completed in 64,163 µs.