| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| personalism | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khuynh hướng triết học có tính chất tôn giáo, cho rằng sự thật duy nhất là cá nhân con người, mà con người là do Thượng Đế tạo ra | |
Lookup completed in 75,857 µs.