bietviet

chủ nghĩa tự do

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N trào lưu chính trị và tư tưởng đấu tranh cho quyền tự do kinh doanh, chế độ đại nghị và chế độ dân chủ nói chung

Lookup completed in 67,397 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary