bietviet

chủ nghĩa thực dân

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chính sách của các nước tư bản chủ nghĩa bóc lột và áp bức nhân dân các nước thuộc địa và phụ thuộc

Lookup completed in 64,640 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary