bietviet

chủ nghĩa vị lai

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khuynh hướng văn học - nghệ thuật tiên phong đầu thế kỉ XX ở châu Âu, cố gắng xây dựng cái gọi là ‘nghệ thuật của tương lai’, phủ nhận văn hoá truyền thống, ca tụng cái đẹp của công nghiệp máy móc và của đô thị lớn, pha trộn tư liệu thực tế với chuyện hoang đường

Lookup completed in 75,522 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary