| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sovereignty | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Sovereignty | tôn trọng chủ quyền của một nước | to respect a country's sovereignty |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | quyền làm chủ của một nước trong các vấn đề đối nội và đối ngoại | giữ vững chủ quyền quốc gia ~ khẳng định chủ quyền |
Lookup completed in 178,285 µs.