bietviet

chủng tộc

Vietnamese → English (VNEDICT)
race, ethnicity
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun Race phân biệt chủng tộc | racial discrimination
noun Race chủ nghĩa chủng tộc | racism
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tập đoàn người hình thành trong quá trình lịch sử, cùng một nguồn gốc, có chung những đặc điểm di truyền về màu da, về cấu tạo cơ thể, v.v. không phân biệt chủng tộc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 732 occurrences · 43.74 per million #2,379 · Intermediate

Lookup completed in 173,326 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary