| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| race, ethnicity | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Race | phân biệt chủng tộc | racial discrimination |
| noun | Race | chủ nghĩa chủng tộc | racism |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập đoàn người hình thành trong quá trình lịch sử, cùng một nguồn gốc, có chung những đặc điểm di truyền về màu da, về cấu tạo cơ thể, v.v. | không phân biệt chủng tộc |
Lookup completed in 173,326 µs.