bietviet

chứ

Vietnamese → English (VNEDICT)
and, but (not); (finally particle) of course, sure, certainly
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Certainly, would rather...than chết vì tai nạn, chứ không phải vì bệnh | to die in accident, certainly not of a disease
Certainly, would rather...than tôi vẫn còn nhớ, chứ quên thế nào được | I still remember, certainly I can't forget
Certainly, would rather...than anh ta chứ ai | It is him, certainly no one else
Certainly, would rather...than nó đến hỏi anh việc ấy chứ gì? | he came to ask you about that matter, he certainly did!
Certainly, would rather...than thà chết chứ không chịu làm nô lệ | would rather die than be slaves
noun (Particle used in question tags with emphatic affirmational implication) anh vẫn khỏe đấy chứ? | you are well, aren't you?
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
C từ biểu thị điều sắp nêu ra là cái ý phủ định, ngược lại với điều vừa nói đến, và cũng để nhằm bổ sung, khẳng định thêm cho điều muốn nói nhớ chứ quên thế nào được ~ thà chết chứ không chịu khai
I từ biểu thị ý ít nhiều đã khẳng định về điều nêu ra để hỏi, tựa như chỉ là để xác định thêm anh chưa ngủ đấy chứ? ~ cậu biết anh ta chứ? ~ anh đồng ý chứ?
I từ biểu thị ý nhấn mạnh thêm điều vừa khẳng định hoặc yêu cầu, cho là không có khả năng ngược lại nói khẽ chứ! ~ cũng vui đấy chứ! ~ nói vừa vừa chứ!
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,233 occurrences · 73.67 per million #1,581 · Intermediate

Lookup completed in 1,077,033 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary