| Compound words containing 'chức' (118) |
| word |
freq |
defn |
| tổ chức |
14,534 |
to organize, set up, establish; organization |
| chức năng |
2,482 |
ability |
| chức vụ |
2,145 |
office, function, duty, post, position |
| quan chức |
1,009 |
official, dignitary |
| từ chức |
903 |
to resign (from office), step down |
| nhậm chức |
452 |
to take (political) office, assume an appointment |
| viên chức |
284 |
official, agent, officer |
| chức danh |
250 |
office |
| công chức |
237 |
government worker, civil servant |
| cách chức |
232 |
to dismiss, fire, relieve of one’s duties |
| thăng chức |
230 |
to promote somebody (to the post of), grant |
| phong chức |
164 |
appoint, nominate, ordain |
| nhà chức trách |
162 |
authorities (legal, police, government, etc.) |
| chức vị |
141 |
Social status |
| giới chức |
133 |
authority, the authorities |
| chức sắc |
113 |
Dignitary |
| bãi chức |
102 |
to fire, dismiss, impeach, remove from office |
| chức trách |
74 |
authorities (in charge); responsibility, duty |
| lên chức |
63 |
to rise to a rank, office, get a promotion |
| giáng chức |
61 |
to demote, reduce to a lower position |
| phục chức |
56 |
reinstate, restore |
| chức tước |
53 |
title |
| tại chức |
44 |
in office, incumbent |
| mất chức |
41 |
to lose an office |
| đoạt chức |
39 |
to dismiss, remove from office |
| nhiệm chức |
31 |
|
| chức quyền |
29 |
competence, right of one’s office |
| hương chức |
17 |
village official |
| đương chức |
17 |
in charge, in office, in action |
| giáo chức |
15 |
teacher |
| sung chức |
13 |
be appointed to an office (post) |
| miễn chức |
12 |
to be dismissed from office |
| Chức Nữ |
11 |
tên một vì sao rất sáng ở phía bắc dải Ngân Hà; cũng là tên một nhân vật trong thần thoại Trung Quốc |
| huyền chức |
10 |
relieve of one’s function |
| chức dịch |
9 |
village officials (in former times) |
| chức phận |
9 |
function |
| chức phẩm |
8 |
office grade, rank |
| chức nghiệp |
6 |
career, profession |
| giữ chức vụ |
4 |
to hold an office |
| chức thánh |
3 |
holy office |
| thiên chức |
3 |
vocation |
| bản chức |
2 |
I (used by an official) |
| cất chức |
2 |
to remove, relieve (from position), dismiss, discharge |
| tư chức |
1 |
non-government worker, private sector employee |
| biểu đồ tổ chức |
0 |
organization chart |
| bàn giao chức vụ |
0 |
to transfer an office, duty |
| bị mất chức |
0 |
to be removed from office |
| Chức Việc |
0 |
subdignitaries (Cao Dai) |
| chức vụ cao |
0 |
high office |
| các giới chức |
0 |
(the) authorities |
| các viên chức |
0 |
officials |
| các viên chức chính quyền |
0 |
government officials |
| cách nhà chức trách |
0 |
(the) authorities |
| cán bộ viên chức |
0 |
an official |
| cán bộ viên chức chính phủ |
0 |
government official |
| có chức năng |
0 |
able, having the ability to |
| có chức năng tương đương |
0 |
having equivalent capabilities |
| cơ cấu tổ chức |
0 |
organizational structure |
| cơ quan chức năng |
0 |
appropriate authorities |
| cắt chức |
0 |
to dismiss from office |
| giới chức cao cấp |
0 |
high ranking authority |
| giới chức Mỹ |
0 |
U.S. authorities |
| giới chức nhà nước |
0 |
government authorities (people) |
| giới chức quân sự |
0 |
military authority |
| giới chức địa phương |
0 |
local authorities |
| hiện chức |
0 |
to be in office |
| hành chức |
0 |
đảm nhận một chức năng cụ thể trong một tổ chức hoặc một hệ thống |
| len lõi vào các chức vụ cao |
0 |
to one their ways into high offices |
| làm rối loạn tổ chức |
0 |
to disorganize |
| lễ nhậm chức |
0 |
inauguration (ceremony) |
| một cách có tổ chức |
0 |
planned, premeditated |
| một số giới chức đã chống lại dự án này |
0 |
a number of authorities resisted this plan |
| nhà chức trách liên bang |
0 |
federal authorities |
| nhà tổ chức |
0 |
organizer (person) |
| nắm chức |
0 |
to take, hold an office |
| quan chức chính quyền |
0 |
government official |
| rời bỏ chức vụ |
0 |
to leave office, give up a function, responsibility |
| rời chức vụ |
0 |
to leave office, resign one’s position |
| theo các giới chức |
0 |
according to authorities, experts |
| thiểm chức |
0 |
I (an unworthy official) |
| thuộc tổ chức |
0 |
to be a member of, belong to an organization |
| thành lập tổ chức |
0 |
to found, establish an organization |
| ti chức |
0 |
I, me (a mandarin addressing his superior) |
| tranh chức |
0 |
to compete, run for office |
| trong khi tại chức |
0 |
while in office |
| Tổ Chức An Ninh và Hợp Tác Âu Châu |
0 |
Organization for Security and Cooperation in Europe (OSCE) |
| tổ chức chính trị |
0 |
political organization |
| tổ chức công quyền |
0 |
civil rights organization |
| Tổ Chức Hiệp Ước Bắc Đại Tây Dương |
0 |
North Atlantic Treaty Organization (NATO) |
| tổ chức không đảng phái |
0 |
non-partisan organization |
| tổ chức mãi dâm |
0 |
organized prostitution |
| tổ chức mậu dịch thế giới |
0 |
world trade organization |
| tổ chức một cuộc họp báo |
0 |
to organize a press conference |
| tổ chức một cuộc xuống đường |
0 |
to organize a march |
| tổ chức một hội nghị |
0 |
to organize a conference |
| tổ chức nhân quyền |
0 |
human rights organization |
| tổ chức phi chính phủ |
0 |
non-governmental organization (NGO), private organization |
| tổ chức quốc tế |
0 |
international organization |
| tổ chức thiện chí |
0 |
good will organization |
| Tổ Chức Tiêu Chuẩn Quốc Tế |
0 |
the International Standards Organization, ISO |
| tổ chức tiệc tùng |
0 |
to organize a banquet |
| tổ chức tài chánh |
0 |
financial organization |
| tổ chức tội phạm |
0 |
criminal organization |
| tổ chức tội ác |
0 |
criminal organization |
| Tổ Chức Y Tế Thế Giới |
0 |
World Health Organization, WHO |
| tụt chức |
0 |
to be demoted |
| từ bỏ chức |
0 |
to give up a role, position |
| viên chức cao cấp |
0 |
high ranking official |
| viên chức chính phủ |
0 |
government official |
| viên chức dân sự |
0 |
civilian official |
| viên chức kỹ nghệ |
0 |
industry official |
| viên chức ngoại giao |
0 |
Foreign Ministry Official |
| viên chức Ngũ Giác đài |
0 |
Pentagon official |
| viên chức địa phương |
0 |
local official |
| việc tổ chức |
0 |
organization, structure |
| vô tổ chức |
0 |
anarchic, unorganized |
| đề cử vào một chức vụ nội các |
0 |
to appoint to a cabinet office |
| ở chức |
0 |
in the office, role of |
Lookup completed in 180,894 µs.