| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to be pregnant and unmarried | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| To be got into trouble (gái chưa chồng), to be made pregnant by a | lover (đàn bà có chồng) | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | có thai với người không phải là chồng mình | gái chửa hoang ~ nó là đứa con chửa hoang |
Lookup completed in 77,355 µs.