bietviet

chửi đổng

Vietnamese → English (VNEDICT)
to insult indirectly
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V chửi bâng quơ, to tiếng nhưng không nhằm vào ai cụ thể, không chỉ đích danh bà ấy đang chửi đổng

Lookup completed in 75,824 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary