bietviet

chữ cái

Vietnamese → English (VNEDICT)
letter (of an alphabet)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N kí hiệu dùng để ghi âm vị trong chữ viết ghi âm học thuộc các chữ cái ~ những chữ cái tiếng Việt
N bảng chữ cái [nói tắt] chữ quốc ngữ dùng chữ cái Latin
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 567 occurrences · 33.88 per million #2,823 · Intermediate

Lookup completed in 164,253 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary