| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| letter (of an alphabet) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | kí hiệu dùng để ghi âm vị trong chữ viết ghi âm | học thuộc các chữ cái ~ những chữ cái tiếng Việt |
| N | bảng chữ cái [nói tắt] | chữ quốc ngữ dùng chữ cái Latin |
Lookup completed in 164,253 µs.