bietviet

chữ nổi

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hệ thống chữ viết đặc biệt, dành riêng cho người mù, gồm những chấm nổi trên mặt giấy, có thể sờ để nhận biết được sách chữ nổi ~ lớp dạy chữ nổi cho người khiếm thị

Lookup completed in 63,738 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary