bietviet

chữ nhân

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chữ '人' trong tiếng Hán; dùng để tả cái có đường nét, hình dáng giống như chữ ấy đầu chít khăn chữ nhân

Lookup completed in 62,276 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary