| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| writing system, written language | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hệ thống kí hiệu bằng đường nét đặt ra để ghi tiếng nói | xây dựng chữ viết cho các dân tộc thiểu số ~ chữ viết Latin |
Lookup completed in 175,482 µs.