| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to cure, remedy, treat; treatment, cure | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chữa và điều trị bệnh [nói khái quát] | nhà tôi đang chữa trị ở bệnh viện quân y ~ chữa trị được 2 tháng |
Lookup completed in 177,162 µs.