bietviet

cha đời

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
X tiếng vừa dùng để chửi vừa dùng để than "Cha đời cái áo rách này, Mất chúng mất bạn vì mày áo ơi!" (Cdao)

Lookup completed in 59,662 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary