bietviet

cha nội

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N từ dùng trong đối thoại để gọi đùa người đàn ông còn trẻ [tỏ ý thân mật] thôi đi, cha nội! ~ lề mề quá mấy cha nội ơi!

Lookup completed in 69,184 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary