bietviet
main
→ search
che mờ
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
V
làm cho không còn khả năng nhìn rõ nét được nữa do có vật gì [thường là thưa, mỏng] che phủ
sương mù che mờ cảnh vật
Lookup completed in 64,051 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary