bietviet

chiếm giữ

Vietnamese → English (VNEDICT)
to appropriate, withhold
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb to with hold chiếm_giữ tài_sản | to with hold property
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V chiếm và giữ lấy cho riêng mình chiếm giữ tài sản công
V giữ lấy, đảm nhiệm lấy vị trí quan trọng cô chiếm giữ chức chủ tịch hội đồng quản trị của công ti ~ chiếm giữ hành lang bên cánh trái
V giành được và giữ về phần mình đội tuyển Việt Nam chiếm giữ ngôi đầu bảng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 348 occurrences · 20.79 per million #3,896 · Intermediate

Lookup completed in 174,630 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary