| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| battle, engagement | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | trận đánh nhau giữa quân đội hai bên | tham gia chiến trận ~ một người lão luyện trong chiến trận |
| N | như chiến trường [ng1] | xông pha nơi chiến trận ~ hi sinh ngoài chiến trận |
Lookup completed in 165,413 µs.