bietviet

chiếu tướng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V xem chiếu tôi chiếu anh trước
V nhìn thẳng vào mặt bị chiếu tướng, cô bé đỏ mặt ~ ngồi chiếu tướng

Lookup completed in 64,252 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary