bietviet

chi chi chành chành

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tên bài hát đồng dao [bắt đầu bằng bốn tiếng ''chi chi chành chành''] trẻ em thường hát để mở đầu cho một trò chơi; cũng dùng để gọi tên của trò chơi ấy

Lookup completed in 63,888 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary