bietviet

chi khu

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đơn vị hành chính - quân sự của chính quyền Sài Gòn trước 1975, tương đương với quận chi khu hành chính ~ chi khu quân sự

Lookup completed in 64,356 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary