bietviet

chi nhánh

Vietnamese → English (VNEDICT)
branch (office), subsidiary
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N nhánh phụ, phân ra từ nhánh chính các chi nhánh của sông Hồng ~ một chi nhánh của dòng họ Nguyễn
N đơn vị cấp dưới của một cơ quan, tổ chức [thường là tổ chức kinh doanh] công ti mới mở thêm chi nhánh
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 501 occurrences · 29.93 per million #3,060 · Intermediate

Lookup completed in 209,098 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary