| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| branch (office), subsidiary | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhánh phụ, phân ra từ nhánh chính | các chi nhánh của sông Hồng ~ một chi nhánh của dòng họ Nguyễn |
| N | đơn vị cấp dưới của một cơ quan, tổ chức [thường là tổ chức kinh doanh] | công ti mới mở thêm chi nhánh |
Lookup completed in 209,098 µs.