| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| divided, separate; to split, divide, separate, distribute, share | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | To divide, to split, to distribute, to share | chia lớp học thành nhiều tổ | to split the class into groups |
| verb | To divide, to split, to distribute, to share | chia đôi | to split in two |
| verb | To divide, to split, to distribute, to share | sáu chia cho ba được hai | six divided by three makes two |
| verb | To divide, to split, to distribute, to share | chia quà cho các cháu | to divide presents among children |
| verb | To divide, to split, to distribute, to share | chia ruộng đất cho nông dân | to distribute land to the peasants |
| verb | To divide, to split, to distribute, to share | chia nhau món tiền thưởng | to divide a money reward with one another |
| verb | To divide, to split, to distribute, to share | viết thư chia buồn với bạn | to write a letter sharing one's friend's grief, to write a letter of sympathy (condolence) |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tách ra làm thành từng phần, từ một chỉnh thể | nó chia quả cam thành hai phần ~ bài văn chia thành ba đoạn |
| V | tìm một trong hai thừa số của một tích khi đã biết thừa số kia | bé học phép tính chia ~ 6 chia cho 3 được 2 |
| V | cho được hưởng một phần của cái gì đó | Bác Hồ chia quà cho các cháu nhi đồng ~ ông chia gia sản cho con cái |
| V | cùng chịu hoặc cùng hưởng một phần cái buồn, cái vui với người khác, để tỏ sự thông cảm với nhau | viết thư chia buồn ~ đến chia vui cùng với gia đình |
| V | tự phân ra nhiều ngả, nhiều hướng | chúng tôi chia nhau đi tìm ~ đến ngã tư, đoàn người chia đi các ngả |
| V | biến đổi động từ theo ngôi, số, giống, thời gian, v.v. trong một số ngôn ngữ | cách chia động từ trong tiếng Pháp |
| Compound words containing 'chia' (52) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| chia sẻ | 1,555 | to share |
| phân chia | 830 | to divide, split up, distribute, allot, sort out,categorize |
| chia tay | 580 | to depart, leave, wish farewell |
| chia cắt | 309 | to separate, break up, divide, partition, isolate, partition |
| chia rẽ | 257 | to divide, separate; divided, disunited; division, discord |
| sự chia rẽ | 72 | division |
| chia đều | 65 | to divide or share something equally or fairly between or among |
| chia buồn | 39 | to offer one's sympathy or one's condolences |
| phép chia | 27 | division |
| chia bài | 21 | to deal cards |
| chia ly | 16 | to disunite, dissociate |
| chia phần | 13 | to share (out) |
| chia lìa | 12 | to part, to separate |
| số chia | 7 | divisor |
| chia lửa | 3 | to share fire |
| chia li | 2 | [người thân] rời xa nhau, mỗi người một ngả, không còn được gần gũi, chung sống với nhau nữa |
| chia nhau | 2 | to share |
| ăn chia | 2 | chia phần [giữa những người, những bên cùng tham gia một công việc] |
| bữa tiệc chia tay | 0 | going away party |
| chia chác | 0 | chia cho nhiều người [nói khái quát] |
| chia hết cho | 0 | divisible by |
| chia lea | 0 | to separate |
| chia làm hai | 0 | to split in two, in half |
| chia nhượng | 0 | to divide |
| chia phôi | 0 | như chia li |
| chia ra | 0 | to differ, be divided |
| chia ra làm nhiều loại | 0 | to differ in many respects |
| chia sẻ mục tiêu chung | 0 | to share common goals |
| chia sớt | 0 | chia sẻ |
| chia thành hai loại | 0 | to divide into two categories, types |
| chia thành nhiều bè phái | 0 | to be split into many factions |
| chia uyên rẽ thúy | 0 | to separate a pair, couple |
| chia vè | 0 | [lúa] trổ nhánh |
| chia xa | 0 | far apart |
| chia xẻ | 0 | to split, divide, distribute, share |
| chia để trị | 0 | to divide and rule, balkanize |
| có thể chia các dịch giả thành hai nhóm | 0 | it’s possible to separate these translators into two groups |
| gây chia rẽ | 0 | to cause disunity, discord, division, separation |
| lia chia | 0 | lu bù, liên tục, hết cái này đến cái khác |
| lúc chia tay | 0 | upon leaving, upon taking leave |
| lời chia buồn | 0 | words of sympathy |
| phân chia lục địa | 0 | continental divide |
| phân chia thời gian | 0 | time sharing |
| số bị chia | 0 | dividend |
| sống trong cảnh chia lìa | 0 | to live in separation |
| sự chia rẽ nội bộ | 0 | internal division |
| việc phân chia | 0 | division |
| việc phân chia hải phận | 0 | the division of territorial waters |
| đa thâm nhập phân chia theo mã | 0 | code division multiple access, CDMA |
| đa thâm nhập phân chia theo thời gian | 0 | time division multiple access, TDMA |
| đa thâm nhập phân chia theo tần số | 0 | frequency division multiple access, FDMA |
| đã chia làm 2 phe | 0 | was divided into 2 groups |
Lookup completed in 197,844 µs.