| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to divide and rule, balkanize | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | gây chia rẽ giữa các dân tộc, địa phương, tầng lớp, v.v. để dễ thống trị [một chính sách thường dùng của chủ nghĩa thực dân] | thực hiện chính sách chia để trị |
Lookup completed in 64,284 µs.