| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to separate, break up, divide, partition, isolate, partition | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | phân ra thành nhiều đoạn, nhiều phần tách biệt nhau, làm cho không còn nguyên vẹn nữa | chiến tranh đã chia cắt đất nước ~ chia cắt đội hình địch để tiêu diệt |
Lookup completed in 171,780 µs.